defense department

Học thuật
Thân thiện
defense department

The Defense Department coordinates military operations from its headquarters.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Danh từ riêng):
    • Bộ Quốc phòng (Hoa Kỳ): một cơ quan hành pháp cấp nội các của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm chính trong việc điều phối giám sát tất cả các cơ quan chức năng của chính phủ liên quan trực tiếp đến an ninh quốc gia Lực lượng trang Hoa Kỳ. Tên đầy đủ "United States Department of Defense" (DoD).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Defense Department issued a statement regarding the new policy. (Bộ Quốc phòng đã ra một tuyên bố liên quan đến chính sách mới.)
    • Funding for the project must be approved by the Defense Department. (Việc tài trợ cho dự án phải được Bộ Quốc phòng phê duyệt.)
    • She works as a civilian analyst for the Defense Department. ( ấy làm việc với tư cách nhà phân tích dân sự cho Bộ Quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Pentagon": Thường được dùng như một cách nói hoán dụ (metonymy) để chỉ Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, trụ sở chính của cơ quan này nằm trong Tòa nhà Ngũ Giác Đài (The Pentagon) ở Arlington, Virginia.
    • The decision ultimately came from the Pentagon. (Quyết định cuối cùng đến từ Bộ Quốc phòng.)
Biến thể từ liên quan
  • Department of Defense (DoD): Tên đầy đủ chính thức.
  • Defense Secretary / Secretary of Defense: Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
  • Ministry of Defense: Bộ Quốc phòng (cách gọi phổ biếnnhiều quốc gia khác, tương đương với "Defense Department" của Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • The Pentagon (trong ngữ cảnh hoán dụ, không chính thức).
  • War Department (Tên , được thay thế bằng "Department of Defense" vào năm 1947).
defense department

The Defense Department coordinates military operations from its headquarters.

Noun
  1. Bộ Quốc phòng